peppermint patty

peppermint patty

A child unwraps a peppermint patty after lunch.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại bánh kẹo hình tròn, nhỏ, được làm từ đường bạc hà (peppermint), thường lớp vỏ --la bên ngoài.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một cái bánh kẹo bạc hà để tráng miệng.)
  • (Bánh kẹo bạc hà rất phổ biến trong mùa lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a peppermint patty": ăn một cái bánh kẹo bạc hà.

    • After dinner, he always has a peppermint patty to freshen his breath. (Sau bữa tối, anh ấy luôn ăn một cái bánh kẹo bạc hà để làm thơm miệng.)
  • "a peppermint patty flavor": hương vị bạc hà (dùng để mô tả các loại thực phẩm khác).

    • This ice cream has a peppermint patty flavor. (Kem này hương vị bạc hà.)
Biến thể từ gần giống
  • Peppermint (n): cây bạc hà, tinh dầu bạc hà.

    • Peppermint is used in many candies and teas. (Bạc hà được dùng trong nhiều loại kẹo trà.)
  • Patty (n): bánh kẹo hình tròn, nhỏ; cũng có thể chỉ miếng thịt viên.

    • A hamburger patty is made from ground meat. (Một miếng thịt viên hamburger được làm từ thịt xay.)
Từ đồng nghĩa
  • Mint patty: bánh kẹo bạc hà (thường dùng thay thế cho "peppermint patty").
  • Candy: kẹo (nói chung, nhưng không đặc trưng cho loại bạc hà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "peppermint patty".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "peppermint patty".